BẢNG GIÁ CƯỚC VỀ DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA TẠI CÔNG TY VẬN TẢI VIỆT HƯƠNG
Giá Cước Vận Chuyển
Giá Cước vận chuyển hàng hóa Bắc Nam & Tất Cả Các Tỉnh Thành – Giá vận chuyển hàng lẻ, hàng ghép, hàng bao xe, cước phí cho thuê xe chở hàng,….Tại Công Ty TNHH Vận Tải Việt Hương là phương thức mà khách hàng có thể dễ dàng nhận biết trước được tổng chi phí hàng hóa mình sắp vận chuyển. Chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ vận chuyển tốt nhất & sự hài lòng nhất cho quý khách hàng.
Lưu ý, các bảng cước dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ trực tiếp Vận Tải Việt Hương 0933.833.566 để được báo giá nhanh & chính xác nhất.
BẢNG GIÁ XE TẢI CHỞ HÀNG
BẢNG GIÁ CƯỚC HÀ NỘI – MIỀN NAM & NGƯỢC LẠI – VIỆT HƯƠNG
Giá Vận Tải Hàng Nặng (gọn) Tính theo Kilogram
Hàng Lẻ, Hàng Ghép Từ 1.700vnđ/kg – 2.400vnđ/kg
Hàng Từ 3 Tấn Trở Lên: 1.000vnđ/kg – 1.700vnđ/kg
Hàng Từ 5 Tấn trở lên giao hàng tận nơi miễn phí.
Giá Vận Tải Hàng Nhẹ (Cồng Kềnh) tính theo khối (m3)
Hàng Lẻ, Hàng Ghép: 410,000vnđ/m3 đến 500,000vnđ/m3
Hàng < 20m3 Giá từ 400,000vnđ/m3 đến 550,000vnđ/m3
Hàng trên 20m3 giao hàng tận nơi miền phí
BẢNG GIÁ CƯỚC HÀ NỘI & HCM – ĐÀ NẴNG VÀ NGƯỢC LẠI
Giá vận chuyển hàng nặng (gọn) Tính Theo Kilogram
Hàng lẻ: từ 1.300vnđ/kg – 1.600vnđ/kg
Hàng từ 3 Tấn trở lên: từ 900.000vnđ/tấn – 1.300.000vnđ/tấn
Hàng trên 5 tấn miễn phí giao nhận tận nơi
Giá vận Tải Hàng Nhẹ (Cồng Kềnh) tính theo khối (m3)
Hàng lẻ: 350.000vnđ – 450.000vnđ/khối
Hàng từ 20m3 trở lại: 350.000vnđ – 400.000vnđ/khối
Hàng trên 20m3 giao hàng tận nơi miễn phí.
BẢNG GIÁ CƯỚC HCM – KHÁNH HÒA VÀ NGƯỢC LẠI
Giá vận chuyển hàng nặng (gọn) Tính Theo Kilogram
Hàng lẻ: từ 900vnđ/kg – 1.500vnđ/kg
Hàng từ 3 Tấn trở lên: từ 800.000vnđ/tấn – 1.400.000vnđ/tấn
Hàng trên 5 tấn miễn phí giao nhận tận nơi
Giá vận Tải Hàng Nhẹ (Cồng Kềnh) tính theo khối (m3)
Hàng lẻ: 300.000vnđ – 400.000vnđ/khối
Hàng từ 20m3 trở lại: 300.000vnđ – 380.000vnđ/khối
Hàng trên 20m3 giao hàng tận nơi miễn phí.
BẢNG GIÁ CƯỚC HÀ NỘI – MIỀN TÂY VÀ NGƯỢC LẠI
Giá vận chuyển hàng nặng (gọn) Tính Theo Kilogram
Hàng lẻ: từ 2.500vnđ/kg – 3.000vnđ/kg
Hàng từ 3 Tấn trở lên: từ 1.700vnđ/kg – 2.000vnđ/kg
Hàng trên 5 tấn miễn phí giao nhận tận nơi
Giá vận Tải Hàng Nhẹ (Cồng Kềnh) tính theo khối (m3)
Hàng lẻ: 450.000vnđ – 600.000vnđ/khối
Hàng từ 20m3 trở lại: 390.000vnđ – 500.000vnđ/khối
Hàng trên 20m3 giao hàng tận nơi miễn phí.
BẢNG GIÁ CƯỚC HCM– MIỀN BẮCVÀ NGƯỢC LẠI
Giá vận chuyển hàng nặng (gọn) Tính Theo Kilogram
Hàng lẻ: từ 2.000vnđ/kg – 2.800vnđ/kg
Hàng từ 3 Tấn trở lên: từ 1.900vnđ/kg – 2.000vnđ/kg
Hàng trên 5 tấn miễn phí giao nhận tận nơi
Giá vận Tải Hàng Nhẹ (Cồng Kềnh) tính theo khối (m3)
Hàng lẻ: 500.000đ – 600.000đ/khối
Hàng từ 20m3 trở lại: 450.000vnđ – 500.000vnđ/khối
Hàng trên 20m3 giao hàng tận nơi miễn phí.
BẢNG GIÁ CƯỚC HCM– MIỀN TRUNG VÀ NGƯỢC LẠI
Giá vận chuyển hàng nặng (gọn) Tính Theo Kilogram
Hàng lẻ: từ 1.500vnđ/kg – 2000vnđ/kg
Hàng từ 3 Tấn trở lên: từ 1.600vnđ/kg – 2.000vnđ/kg
Hàng trên 5 tấn miễn phí giao nhận tận nơi
Giá vận Tải Hàng Nhẹ (Cồng Kềnh) tính theo khối (m3)
Hàng lẻ: 400.000đ – 500.000đ/khối
Hàng từ 20m3 trở lại: 400.000vnđ – 490.000vnđ/khối
Hàng trên 20m3 giao hàng tận nơi miễn phí.
BẢNG GIÁ CƯỚC HCM– TÂY NGUYÊN VÀ NGƯỢC LẠI
Giá vận chuyển hàng nặng (gọn) Tính Theo Kilogram
Hàng lẻ: từ 1.200vnđ/kg – 1.800vnđ/kg
Hàng từ 3 Tấn trở lên: từ 1.300vnđ/kg – 1.700vnđ/kg
Hàng trên 5 tấn miễn phí giao nhận tận nơi
Giá vận Tải Hàng Nhẹ (Cồng Kềnh) tính theo khối (m3)
Hàng lẻ: 400.000đ – 46000.000đ/khối
Hàng từ 20m3 trở lại: 300.000vnđ – 400.000vnđ/khối
Hàng trên 20m3 giao hàng tận nơi miễn phí.
Trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển mạnh mẽ vào năm 2026, việc nắm bắt chi tiết về cơ cấu chi phí vận tải không chỉ giúp bạn tối ưu hóa ngân sách cá nhân hay doanh nghiệp mà còn giúp bạn lựa chọn được phương thức giao nhận hiệu quả nhất giữa một “rừng” các đơn vị cung cấp dịch vụ trên thị trường hiện nay.
Về cơ bản, không có một con số cố định duy nhất cho dịch vụ vận chuyển vì mức phí này phụ thuộc vào một tổ hợp các biến số phức tạp. Để giúp bạn có cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn trước khi quyết định ký kết hợp đồng hoặc đặt đơn, Vận Tải Việt Hương phân tích chi tiết các yếu tố cấu thành nên đơn giá vận chuyển ngay dưới đây.
1. Phân loại theo phương thức báo giá vận tải từ chành xe Vận Tải Việt Hương
Tùy vào nhu cầu về tốc độ và khối lượng, đơn giá sẽ có sự khác biệt rõ rệt giữa các hình thức:
Vận chuyển đường bộ: Đây là hình thức phổ biến nhất tại Việt Nam nhờ tính linh hoạt cao. Mức giá thường được tính theo trọng lượng (kg) đối với hàng nhỏ lẻ hoặc theo chuyến đối với hàng nguyên xe. Bạn có thể tham khảo bảng giá dịch vụ từ các đơn vị uy tín như Vận Tải Việt Hương hoặc Viet Huong Logistics để có con số cụ thể cho các đơn hàng thương mại điện tử.
2. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá tại chành xe Vận Tải Việt Hương
Để nhận được một báo giá chính xác từ các đơn vị vận tải, bạn cần cung cấp đầy đủ các thông số sau:
Khoảng cách địa lý (Lộ trình): Khoảng cách giữa điểm nhận và điểm giao là yếu tố then chốt. Vận chuyển nội thành sẽ có giá khác với vận chuyển liên tỉnh hay xuyên quốc gia. Các khu vực vùng sâu vùng xa hoặc hải đảo thường phát thêm phụ phí kết nối.
Khối lượng và Kích thước hàng hóa: Một món hàng nặng 10kg nhưng nhỏ gọn sẽ có giá khác với một món hàng cũng nặng 10kg nhưng lại cồng kềnh (như một tấm nệm). Hầu hết các nhà xe đều áp dụng công thức quy đổi: (Dài x Rộng x Cao) / 6000 để xác định khối lượng tính cước.
Loại hình hàng hóa: Hàng thông thường (quần áo, đồ gia dụng) luôn có mức giá rẻ hơn so với hàng dễ vỡ (thủy tinh, gốm sứ), hàng hóa chất nguy hiểm, hoặc hàng cần bảo quản lạnh (thực phẩm, dược phẩm).
Thời gian yêu cầu: Dịch vụ giao hàng hỏa tốc trong vòng vài tiếng hoặc giao trong ngày luôn có mức phí cao hơn so với giao hàng tiêu chuẩn (3-5 ngày).
3. Các loại phụ phí thường gặp trong quá trình báo giá năm 2026 tại chành xe Việt Hương
Bên cạnh giá cước chính, bạn nên lưu ý đến các khoản chi phí bổ sung để tránh bị bất ngờ khi thanh toán:
Phụ phí nhiên liệu: Do giá xăng dầu thế giới có sự biến động, nhiều đơn vị vận chuyển áp dụng phụ phí nhiên liệu thay đổi theo từng tháng.
Phí bốc xếp và nâng hạ: Nếu hàng hóa của bạn nặng và cần đến máy móc hoặc nhân công hỗ trợ tại hai đầu cầu, đây là khoản phí bắt buộc.
Phí lưu kho: Nếu bên nhận không thể tiếp nhận hàng ngay lập tức, bạn có thể phải trả thêm phí lưu giữ hàng tại kho của đơn vị vận chuyển.
4. Lời khuyên để có báo giá tốt nhất
Trước khi chốt đơn vị vận chuyển, tôi khuyến nghị bạn nên thực hiện các bước sau để tối ưu chi phí:
4.1 Đóng gói tối ưu:
Sử dụng bao bì vừa vặn để giảm kích thước quy đổi, tránh đóng thùng quá lớn so với sản phẩm thực tế.
4.2 Hợp đồng dài hạn:
Nếu bạn có nhu cầu vận chuyển thường xuyên, việc ký kết hợp đồng dài hạn sẽ giúp bạn nhận được mức chiết khấu từ 10% đến 20% so với khách vãng lai.
Tóm lại, báo giá vận chuyển là một bức tranh đa sắc màu phụ thuộc vào từng mét đường và từng kilogram hàng hóa của bạn. Mong rằng những thông tin chi tiết này đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chuẩn bị tốt nhất cho nhu cầu giao nhận của mình. Nếu bạn có một lộ trình cụ thể (ví dụ: từ Hà Nội đi TP.HCM với 50kg máy móc), hãy cho tôi biết thêm chi tiết để tôi có thể hỗ trợ bạn tìm kiếm các khung giá sát thực tế nhất nhé!
Để cung cấp một bảng báo giá vận chuyển chính xác bằng xe tải và xe container trong năm 2026, chúng ta cần xem xét dựa trên sự biến động của giá nhiên liệu, phí cầu đường (BOT) và các loại hình dịch vụ đi kèm. Vận tải đường bộ bằng xe tải và container là “mạch máu” của nền kinh tế Việt Nam, kết nối các khu công nghiệp, cảng biển và các trung tâm tiêu thụ lớn.
Dưới đây là thông tin chi tiết về các khung giá phổ biến, các loại phụ phí và những lưu ý quan trọng để bạn có thể dự toán ngân sách một cách chính xác nhất.
5. Bảng báo giá bằng xe tải và xe container từ chành xe chuyển hàng Bắc Nam Vận Tải Việt Hương
báo giá vận tải từ chành xe Vận Tải Việt Hương
5.1. Bảng báo giá vận chuyển bằng xe tải (Tham khảo nội tỉnh và liên tỉnh)
Xe tải rất đa dạng về tải trọng, từ các dòng xe nhỏ chạy phố cho đến các dòng xe tải nặng 3-4 chân. Mức giá thường được tính theo hai cách: Thuê nguyên chuyến hoặc Tính theo km.
Loại xe tải
Trọng tải
Kích thước thùng (DxRxC)
Giá mở cửa (4km đầu)
Giá từ km thứ 5 – 50
Giá trên 50km
Xe tải cực nhỏ
500kg – 1 tấn
2.5m x 1.5m x 1.5m
150.000đ – 200.000đ
13.000đ/km
11.000đ/km
Xe tải tầm trung
1.5 tấn – 2.5 tấn
4.3m x 1.8m x 1.9m
250.000đ – 350.000đ
15.000đ/km
13.000đ/km
Xe tải 5 tấn
5 tấn
6.2m x 2.1m x 2.2m
500.000đ – 700.000đ
20.000đ/km
17.000đ/km
Xe tải nặng
8 tấn – 15 tấn
9.5m x 2.35m x 2.5m
Liên hệ báo giá theo chuyến
~ 25.000đ/km
~ 22.000đ/km
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 8-10%, phí cầu đường và phí bến bãi. Đối với lộ trình Bắc – Nam (ví dụ Hà Nội – TP.HCM), giá thường dao động từ 25.000.000đ – 35.000.000đ/chuyến tùy loại xe.
5.2. Bảng báo giá vận chuyển bằng xe Container
Tuyến đường dài (Liên tỉnh):
Giá được tính dựa trên đơn giá khoảng 18.000đ – 25.000đ/km tùy vào cung đường và trọng lượng hàng (hàng nặng trên 20 tấn sẽ có phụ phí).
Vận tải Container đường bộ Bắc – Nam:
Giá có thể dao động từ 30.000.000đ đến 45.000.000đ tùy thời điểm trong năm (mùa cao điểm tết hoặc mùa nông sản giá sẽ cao hơn).
Bạn có thể tham khảo thêm các đơn vị vận tải lớn như Vận Tải Việt Hương để có giá cước container theo thời gian thực.
5.3. Các yếu tố cộng thêm vào báo giá (Cần lưu ý)
Khi nhận một báo giá, bạn cần hỏi rõ đơn vị vận tải xem giá đã bao gồm các khoản sau chưa để tránh phát sinh chi phí “ẩn”:
Phí bốc xếp: Thông thường tài xế chỉ có nhiệm vụ lái xe. Nếu bạn cần người bốc hàng từ kho lên xe và ngược lại, bạn phải trả thêm phí bốc xếp (khoảng 200.000đ – 500.000đ tùy khối lượng).
Phí neo xe (Waiting time): Nếu xe đến điểm đóng/trả hàng mà phải đợi quá lâu (thường quá 2-4 tiếng), đơn vị vận tải sẽ thu phí neo xe theo giờ hoặc theo ngày (khoảng 500.000đ – 1.000.000đ/ngày).
Phí đường cấm/Giờ cấm: Tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM, xe tải bị cấm theo giờ. Nếu bạn yêu cầu chạy vào giờ cấm (cần giấy phép đặc biệt), chi phí sẽ tăng rất cao.
6. Quy trình để nhận báo giá chính xác nhấttừ chành xe Vận Tải Bắc Nam – Việt Hương
Để có một con số “chốt” báo giá chính xác cuối cùng từ Vận Tải Việt Hương, bạn nên chuẩn bị sẵn các thông tin sau:
Điểm đi và điểm đến: Cần địa chỉ chính xác để tính phí cầu đường và kiểm tra xem đường có cấm xe tải trọng lớn hay không.
Thông số hàng hóa: Trọng lượng (tấn), kích thước (dài x rộng x cao) và tính chất hàng (dễ vỡ, hàng lỏng, hàng cần bảo vệ đặc biệt).
Thời gian giao nhận: Giao ban ngày hay ban đêm? Có cần giao gấp hay không?
Để có sự hỗ trợ trực tiếp và chuyên nghiệp nhất, bạn có thể trải nghiệm dịch vụ Vận Tải Việt Hương cho nhu cầu vận chuyển nội thành Hà Nội, Hồ Chí Minh cho đến các tuyến Bắc Nam & Linh Tỉnh.
Quy trình để nhận báo giá chính xác nhất từ chành xe Vận Tải Bắc Nam – Việt Hương
Việc hiểu rõ về bảng báo giá không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí mà còn giúp bạn chủ động hơn trong việc đàm phán với khách hàng của bạn. Hy vọng những một số thông tin trên sẽ giúp ích cho kế hoạch vận chuyển của bạn trong năm 2026 chủ động hơn về vấn đề cước phí vận chuyển hàng. Nếu bạn cần tính toán cụ thể cho một lộ trình nhất định, hãy cung cấp thêm thông tin, tôi sẽ hỗ trợ bạn báo giá nhanh và chính xác nhất!
BÁO GIÁ CƯỚC CÁC TUYẾN VẬN CHUYỂN KHÁC TẠI CHÀNH XE VẬN TẢI VIỆT HƯƠNG: